plunged
plunged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'plunge', nghĩa là đã lao xuống, đã nhúng mạnh hoặc đã rơi nhanh vào một trạng thái/địa điểm nào đó.
simple past and past participle of plunge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plunged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plunge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plunged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plunged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plunges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plunging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plunged" là quá khứ của động từ "plunge", có nghĩa là rơi hoặc nhúng mạnh xuống nước hoặc một bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "plunged" thường được dùng để mô tả sự giảm sút đột ngột của giá trị hoặc cổ phiếu. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi về ngữ điệu và trọng âm trong từng vùng.