Anh - Việt

Bản dịch của từ Poses trong tiếng Việt

poses

NounVerb

poses (Noun)

/pˈoʊzɪz/
/pˈoʊzɪz/
AI

Nghĩa 01

Một lời khẳng định hoặc yêu cầu được đưa ra.

An assertion or claim that is put forward

Ví dụ
Ba lập luận của Maria về mạng xã hội củng cố bài luận IELTS của cô ấy.Maria’s three poses about social media support her IELTS essay.
Báo cáo không đưa ra lập luận mới nào về bắt nạt trên mạng.The report includes no new poses about online bullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vị trí hoặc thái độ của cơ thể.

A position or attitude of the body

Ví dụ
Trong nghiên cứu mạng xã hội của Maya, những tư thế rõ ràng cho thấy người được phỏng vấn rất tự tin.During Maya's social media study, clear poses showed confidence in interviews.
Cuộc khảo sát cho thấy không có tư thế thoải mái nào tại buổi diễn thuyết trước công chúng của John.The survey found no relaxed poses at John's public speaking event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách cư xử hoặc suy nghĩ cụ thể.

A particular way of behaving or thinking

Ví dụ
Tại các câu lạc bộ luyện nói, thái độ của Maya thể hiện sự tôn trọng những quan điểm xã hội trái chiều.At IELTS speaking clubs, Maya's poses show respect for opposing social views.
Trong một cuộc khảo sát xã hội năm 2024, thái độ của Liam không ủng hộ nền giáo dục bình đẳng.During a 2024 social survey, Liam's poses did not support equal education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

poses (Verb)

/pˈoʊzɪz/
/pˈoʊzɪz/
AI

Nghĩa 01

Trình bày hoặc tạo thành.

To present or constitute

Ví dụ
Mạng xã hội gây ra rủi ro cho sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên, Tiến sĩ Chen nói.Social media poses risks to teenagers' mental health, says Dr. Chen.
Khảo sát năm 2023 cho thấy thất nghiệp không đe dọa sự ổn định xã hội.The 2023 survey shows unemployment poses no threat to social stability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giữ một tư thế cụ thể.

To take on a specific posture

Ví dụ
Trong buổi diễn thuyết cộng đồng, Maria tạo dáng tự tin và thu hút khán giả.During the community speech, Maria poses confidently and engages the audience.
Trong bức ảnh nghiên cứu xã hội, Tom không tạo tư thế nghiêm túc.In the social study photo, Tom does not poses a serious posture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giả định một thái độ hoặc vị trí cụ thể.

To assume a particular attitude or position

Ví dụ
Tại các diễn đàn trường học, Maya giả làm người lắng nghe trung lập trong các cuộc tranh luận xã hội.At school forums, Maya poses as a neutral listener during social debates.
Trong các cuộc thảo luận trực tuyến, Daniel không bao giờ giả vờ là nạn nhân giận dữ.In online discussions, Daniel never poses as an angry victim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh