Anh - Việt

Bản dịch của từ Pot calling the kettle black trong tiếng Việt

pot calling the kettle black

Idiom

pot calling the kettle black (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một cụm từ nhấn mạnh rằng hai bên có cùng một đặc điểm tiêu cực trong khi một bên chỉ trích bên kia vì điều đó.

A phrase highlighting that two parties share the same negative trait while one criticizes the other for it.

Ví dụ
John chỉ trích Sarah vì đến muộn; thật là kẻ nói người.John criticized Sarah for being late; it's the pot calling the kettle black.
Tôi không hiểu tại sao Mark phàn nàn về người khác; anh ấy cũng có lỗi.I don’t understand why Mark complains about others; he's guilty too.

Nghĩa 02

Một biểu thức chỉ ra rằng sự chỉ trích của một người đối với người khác là không hợp lý vì chính họ cũng có cùng một khuyết điểm.

An expression indicating that one person's criticism of another is not justified because they themselves have the same flaw.

Ví dụ
John chỉ trích Mary vì đến muộn; đó là kêu gọi nồi đen.John criticized Mary for being late; it's the pot calling the kettle black.
Tôi không nghĩ điều đó công bằng; bạn chỉ đang nói nồi gọi nồi đen.I don't think it's fair; you're just the pot calling the kettle black.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được dùng để buộc tội ai đó về sự giả nhân giả nghĩa, đặc biệt khi họ chỉ trích người khác vì một khuyết điểm mà họ cũng có.

Used to accuse someone of hypocrisy, especially when they are criticizing someone else for a fault that they also possess.

Ví dụ
John chỉ trích Sarah vì đến muộn; đó là ví dụ của sự đạo đức giả.John criticized Sarah for being late; it's the pot calling the kettle black.
Emily không bao giờ thừa nhận sai lầm của mình, nên cô ấy không thể phê phán người khác.Emily never admits her mistakes, so she can't judge others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh