Bản dịch của từ Potholder trong tiếng Việt

Potholder

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potholder(Noun Countable)

pˈɑthoʊldəɹ
pˈɑthoʊldəɹ
01

Một dụng cụ làm bếp (thường bằng vải hoặc vật liệu chịu nhiệt) dùng để cầm nắm nồi, chảo hoặc vật dụng nóng mà không bị bỏng.

A kitchen item designed to handle hot cookware

手套(用于拿热锅)

Ví dụ
02

Một đồ dùng bảo vệ tay khi cầm vật nóng, thường làm bằng vải dày, bông hoặc cao su để tránh bị bỏng.

A protective device for hands to grasp hot item safely

手套

Ví dụ

Potholder(Noun)

pˈɑthoʊldəɹ
pˈɑthoʊldəɹ
01

Một miếng vải hoặc vật liệu dùng để cầm nồi, chảo nóng nhằm tránh bị bỏng tay.

A piece of fabric or material used to hold hot pots or pans without burning the hands

用来拿热锅或平底锅的布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật nhỏ để đặt nồi hoặc chảo lên, dùng trong bếp để bảo vệ bàn, bếp khỏi nhiệt và tránh bỏng khi đặt đồ nấu còn nóng.

A small holder or support for a pot to rest on typically used in cooking

锅垫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật dụng trong bếp dùng để bảo vệ tay hoặc bề mặt khỏi bị bỏng khi cầm nồi, chảo hoặc đặt đồ nóng lên trên.

An item used in kitchens to protect surfaces from heat

锅垫

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh