Bản dịch của từ Potholder trong tiếng Việt
Potholder

Potholder(Noun Countable)
Potholder(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "potholder" chỉ một vật dụng được sử dụng để cầm nắm các nồi, chảo nóng mà không bị bỏng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được gọi là "oven mitt", tuy nhiên "potholder" thường chỉ đến những miếng vải hoặc vật liệu cách nhiệt phẳng, trong khi "oven mitt" chỉ các găng tay cách nhiệt. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về hình dạng và cách sử dụng.
Từ "potholder" có nguồn gốc từ các phần của tiếng Anh cổ, bao gồm "pot" (nồi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pottus", và "holder" từ tiếng Anh cổ "holdan". Ban đầu, "potholder" chỉ những vật dụng dùng để giữ nồi, nhưng qua thời gian, nó trở thành thuật ngữ chính thức chỉ đến các tấm vải hoặc vật liệu giữ nhiệt, nhằm bảo vệ tay người dùng khỏi nhiệt độ cao khi cầm nồi. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu ngày càng cao trong việc bảo đảm an toàn trong nhà bếp.
Từ "potholder" không thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàng ngày, "potholder" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn và an toàn trong nhà bếp, đặc biệt khi thảo luận về các dụng cụ làm bếp. Nó xuất hiện chủ yếu trong các văn bản liên quan đến ẩm thực hoặc thiết kế nội thất, phản ánh sự quan tâm đến sự tiện lợi và bảo vệ người sử dụng khỏi bị bỏng hoặc tổn thương.
Từ "potholder" chỉ một vật dụng được sử dụng để cầm nắm các nồi, chảo nóng mà không bị bỏng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được gọi là "oven mitt", tuy nhiên "potholder" thường chỉ đến những miếng vải hoặc vật liệu cách nhiệt phẳng, trong khi "oven mitt" chỉ các găng tay cách nhiệt. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về hình dạng và cách sử dụng.
Từ "potholder" có nguồn gốc từ các phần của tiếng Anh cổ, bao gồm "pot" (nồi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pottus", và "holder" từ tiếng Anh cổ "holdan". Ban đầu, "potholder" chỉ những vật dụng dùng để giữ nồi, nhưng qua thời gian, nó trở thành thuật ngữ chính thức chỉ đến các tấm vải hoặc vật liệu giữ nhiệt, nhằm bảo vệ tay người dùng khỏi nhiệt độ cao khi cầm nồi. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu ngày càng cao trong việc bảo đảm an toàn trong nhà bếp.
Từ "potholder" không thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàng ngày, "potholder" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn và an toàn trong nhà bếp, đặc biệt khi thảo luận về các dụng cụ làm bếp. Nó xuất hiện chủ yếu trong các văn bản liên quan đến ẩm thực hoặc thiết kế nội thất, phản ánh sự quan tâm đến sự tiện lợi và bảo vệ người sử dụng khỏi bị bỏng hoặc tổn thương.
