ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Precise assignment
Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó
A task or piece of work assigned to someone
Hành động giao phó một điều gì đó
The action of assigning something
Việc phân công công việc hoặc trách nhiệm cho một người
The allocation of a job or responsibility to a person
Sự phân công công việc hoặc trách nhiệm cho một người
Accurate and correct
Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.
Clearly expressed leaving no room for confusion
Hành động phân công một cái gì đó
Marking the exact position or boundary