Bản dịch của từ Precise assignment trong tiếng Việt

Precise assignment

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precise assignment(Noun)

prɪsˈaɪz ɐsˈaɪnmənt
ˈprɛsaɪz əˈsaɪnmənt
01

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó

A task or piece of work assigned to someone

Ví dụ
02

Hành động giao phó một điều gì đó

The action of assigning something

Ví dụ
03

Việc phân công công việc hoặc trách nhiệm cho một người

The allocation of a job or responsibility to a person

Ví dụ

Precise assignment(Adjective)

prɪsˈaɪz ɐsˈaɪnmənt
ˈprɛsaɪz əˈsaɪnmənt
01

Sự phân công công việc hoặc trách nhiệm cho một người

Accurate and correct

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó.

Clearly expressed leaving no room for confusion

Ví dụ
03

Hành động phân công một cái gì đó

Marking the exact position or boundary

Ví dụ