Bản dịch của từ Provost trong tiếng Việt

Provost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provost(Noun)

pɹˈɑvəst
pɹˈoʊvoʊst
01

Người đứng đầu hoặc hiệu trưởng của một số trường đại học, trường cao đẳng hoặc trường công lập (đặc biệt là ở Oxford hoặc Cambridge) — chức danh quản lý, chịu trách nhiệm về hành chính và đại diện của trường.

The head of certain university colleges, especially at Oxford or Cambridge, and public schools.

大学院长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở Scotland, "provost" là người đứng đầu chính quyền địa phương ở một số hội đồng vùng, tương tự như chức danh "thị trưởng" ở Anh, Wales và Bắc Ireland. Họ là người đại diện chính thức và lãnh đạo các công việc hành chính của hội đồng địa phương.

(in Scotland) the civic head of some regional Scottish councils, analogous to a mayor in England, Wales, and Northern Ireland.

苏格兰地方行政长官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đứng đầu của một chương (chapter) trong nhà thờ lớn (nhà thờ chính tòa hoặc đoàn giáo sĩ), chịu trách nhiệm quản lý sinh hoạt thánh đường và điều hành các chức trách hành chính, thường là cấp lãnh đạo sau giám mục trong tổ chức tu viện hoặc giáo xứ lớn.

The head of a chapter in a cathedral.

教堂的院长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một chức danh hành chính trong các thành phố châu Âu (như Pháp), tương đương người đứng đầu hoặc quan chức cấp cao quản lý địa phương; thường là quan trưởng, trưởng thành phố hoặc quan truyền đạt pháp luật và trật tự.

The chief magistrate of a French or other European town.

欧洲城镇的首席官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ