Bản dịch của từ Provost trong tiếng Việt
Provost

Provost (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng đầu hoặc hiệu trưởng của một số trường đại học, trường cao đẳng hoặc trường công lập (đặc biệt là ở Oxford hoặc Cambridge) — chức danh quản lý, chịu trách nhiệm về hành chính và đại diện của trường.
The head of certain university colleges, especially at Oxford or Cambridge, and public schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chức danh hành chính trong các thành phố châu Âu (như Pháp), tương đương người đứng đầu hoặc quan chức cấp cao quản lý địa phương; thường là quan trưởng, trưởng thành phố hoặc quan truyền đạt pháp luật và trật tự.
The chief magistrate of a French or other European town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở Scotland, "provost" là người đứng đầu chính quyền địa phương ở một số hội đồng vùng, tương tự như chức danh "thị trưởng" ở Anh, Wales và Bắc Ireland. Họ là người đại diện chính thức và lãnh đạo các công việc hành chính của hội đồng địa phương.
(in Scotland) the civic head of some regional Scottish councils, analogous to a mayor in England, Wales, and Northern Ireland.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "provost" chỉ vị trí quản lý cấp cao trong các cơ sở giáo dục đại học, thường chịu trách nhiệm về vấn đề học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, "provost" thường được hiểu là người đứng đầu về chương trình giảng dạy và giám sát các khoa. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi có thể thay thế bằng "dean" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu là trong cách sử dụng và môi trường giáo dục cụ thể trong từng khu vực.
Từ "provost" chỉ vị trí quản lý cấp cao trong các cơ sở giáo dục đại học, thường chịu trách nhiệm về vấn đề học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, "provost" thường được hiểu là người đứng đầu về chương trình giảng dạy và giám sát các khoa. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi có thể thay thế bằng "dean" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu là trong cách sử dụng và môi trường giáo dục cụ thể trong từng khu vực.
