Bản dịch của từ Queue trong tiếng Việt

Queue

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queue(Noun)

kjˈu
kjˈu
01

Một bím tóc tết hoặc búi tóc dài buông ở phía sau đầu, thường gọi là kiểu tóc tết dài gọn (trong lịch sử còn gọi là "bím tóc" hay "đuôi tóc" kiểu truyền thống).

A plait of hair worn at the back.

Ví dụ
02

Một cấu trúc dữ liệu hoặc danh sách các phần tử (dữ liệu, lệnh, v.v.) được lưu theo thứ tự nhất định, thường là theo thứ tự được thêm vào (vào trước, ra trước).

A list of data items, commands, etc., stored so as to be retrievable in a definite order, usually the order of insertion.

Ví dụ
03

Một hàng người hoặc dãy phương tiện xếp nối nhau chờ đến lượt được phục vụ hoặc được đi tiếp.

A line or sequence of people or vehicles awaiting their turn to be attended to or to proceed.

queue nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Queue (Noun)

SingularPlural

Queue

Queues

Queue(Verb)

kjˈu
kjˈu
01

Đứng xếp hàng; vào đúng chỗ của mình trong hàng để chờ lượt.

Take one's place in a queue.

Ví dụ
02

Xếp thành hàng; sắp xếp mọi người hoặc vật theo thứ tự đứng nối đuôi nhau để chờ đến lượt.

Arrange in a queue.

Ví dụ

Dạng động từ của Queue (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Queue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Queued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Queued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Queues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Queuing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ