Bản dịch của từ Quick access trong tiếng Việt

Quick access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick access(Noun)

kwˈɪk ˈæksɛs
ˈkwɪk ˈækˈsɛs
01

Khả năng đạt được hoặc sử dụng một cái gì đó ngay lập tức hoặc không chậm trễ

The ability to reach or use something immediately or without delay

Ví dụ
02

Một tính năng hoặc phương pháp được thiết kế để cho phép sử dụng hoặc tham chiếu ngay lập tức đến một chương trình tệp hoặc chức năng trong máy tính

A feature or method designed to allow immediate use or reference to a file program or function in computing

Ví dụ
03

Một tuyến đường ngắn hoặc cách để đến đích nhanh chóng

A short route or way to reach a destination promptly

Ví dụ