Bản dịch của từ Quote trong tiếng Việt
Quote

Quote (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu dùng để đánh dấu trích dẫn hoặc báo hiệu lời nguyên văn, thường là dấu ngoặc kép (ví dụ: “ ”).
Quotation marks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quote (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quote" có nghĩa là trích dẫn một đoạn văn, lời nói, hoặc ý tưởng từ một tác giả hoặc nguồn khác. Trong tiếng Anh, "quote" thường được sử dụng dưới dạng động từ (để trích dẫn) và danh từ (một bộ phận được trích dẫn). Hai phiên bản sử dụng của từ này là "quote" (tiếng Anh Mỹ) và "quotation" (tiếng Anh Anh) khi đề cập đến danh từ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tâm lý sử dụng từ, với "quote" phổ biến hơn ở Mỹ và "quotation" được ưa chuộng hơn ở Anh.
Họ từ
Từ "quote" có nghĩa là trích dẫn một đoạn văn, lời nói, hoặc ý tưởng từ một tác giả hoặc nguồn khác. Trong tiếng Anh, "quote" thường được sử dụng dưới dạng động từ (để trích dẫn) và danh từ (một bộ phận được trích dẫn). Hai phiên bản sử dụng của từ này là "quote" (tiếng Anh Mỹ) và "quotation" (tiếng Anh Anh) khi đề cập đến danh từ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tâm lý sử dụng từ, với "quote" phổ biến hơn ở Mỹ và "quotation" được ưa chuộng hơn ở Anh.
