Bản dịch của từ Racial epithet trong tiếng Việt

Racial epithet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racial epithet(Noun)

rˈeɪʃəl ˈɛpɪθˌɛt
ˈreɪʃəɫ ˈɛpɪθɪt
01

Một sự xúc phạm hoặc từ ngữ miệt thị nhắm vào một cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên chủng tộc.

An insult or slur directed at an individual or group often based on race

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ thể hiện một đặc điểm hoặc thuộc tính nào đó, thường được sử dụng một cách châm biếm nhằm vào một nhóm người nhất định.

A word or phrase that expresses a particular quality or attribute often used disparagingly against a particular group of people

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để bôi nhọ hoặc coi thường ai đó, đặc biệt trong bối cảnh về bản sắc chủng tộc hoặc dân tộc của họ.

A term that is used to denigrate or belittle someone particularly in context of their racial or ethnic identity

Ví dụ