Bản dịch của từ Racial epithet trong tiếng Việt
Racial epithet
Noun [U/C]

Racial epithet(Noun)
rˈeɪʃəl ˈɛpɪθˌɛt
ˈreɪʃəɫ ˈɛpɪθɪt
Ví dụ
02
Một từ hoặc cụm từ thể hiện một đặc điểm hoặc thuộc tính nào đó, thường được sử dụng một cách châm biếm nhằm vào một nhóm người nhất định.
A word or phrase that expresses a particular quality or attribute often used disparagingly against a particular group of people
Ví dụ
