rafted
Verb
rafted (Verb)
/ɹˈæftɪd/
/ɹˈæftɪd/
AI
Ví dụ
Họ đã chở hàng hóa bằng bè xuống sông cho lễ hội cộng đồng năm ngoái.They rafted supplies down the river for the community festival last year.
Các tình nguyện viên không chở bất kỳ vật liệu nào cho dự án xã hội.The volunteers did not raft any materials for the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng tôi đã đi bè trên sông trong dự án phục vụ cộng đồng mùa hè qua.We rafted down the river during our community service project last summer.
Họ đã không đi bè trên hồ cuối tuần trước vì thời tiết xấu.They did not raft on the lake last weekend due to bad weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã làm bè trên sông cho sự kiện từ thiện thứ Bảy tuần trước.They rafted the river for the charity event last Saturday.
Cô ấy đã không làm bè cho dự án cộng đồng tháng này.She did not raft the boat for the community project this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'rafted' là dạng phân từ của động từ 'raft', có nghĩa là vận chuyển hoặc di chuyển trên một bến hoặc một đoạn sông bằng thuyền bè. Trong ngữ cảnh, 'rafted' thường đề cập đến việc nhiều người hoặc hàng hóa được tổ chức cùng nhau trên một thuyền bè để vượt qua một hành trình nước. Chú ý rằng từ 'raft' có thể được sử dụng như danh từ và động từ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa không thay đổi nhưng có thể khác nhau về cách phát âm trong một số trường hợp".