rafts
rafts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · một bộ sưu tập hoặc một nhóm đồ vật, đặc biệt là những đồ vật tương tự hoặc có liên quan.
một bộ sưu tập hoặc một nhóm đồ vật, đặc biệt là những đồ vật tương tự hoặc có liên quan.
a collection or group of things especially items that are similar or related.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · một cấu trúc đơn giản được sử dụng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt khi được xây dựng như một giải pháp tạm thời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rafts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
raft | rafts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rafts" là danh từ số nhiều của "raft", có nghĩa là các bè, thường được làm từ vật liệu nổi để hỗ trợ con người hoặc hàng hóa trên mặt nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "raft" có thể chỉ các cấu trúc nổi đơn giản hơn, còn tiếng Anh Anh có thể dùng để miêu tả các phương tiện phức tạp hơn. Về mặt phát âm, từ này được phát âm tương tự giữa hai biến thể, nhưng việc sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.