Bản dịch của từ Ranger trong tiếng Việt
Ranger

Ranger(Noun)
Người trông nom, bảo vệ và quản lý công viên, rừng hoặc khu vực nông thôn; thường làm nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ động thực vật và hướng dẫn khách tham quan.
A keeper of a park forest or area of countryside.
公园管理员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người (hoặc sinh vật) đi lang thang, đi dạo hoặc tuần tra trên một khu vực nhất định.
A person or thing that wanders over a particular area.
在特定区域游荡的人或物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loạt chín tàu thăm dò Mặt Trăng của Mỹ phóng giữa năm 1961 và 1965; ba tàu cuối cùng đã chụp rất nhiều ảnh trước khi lao xuống bề mặt Mặt Trăng.
A series of nine American moon probes launched between 1961 and 1965 the last three of which took many photographs before crashing into the moon.
美国月球探测器

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ranger" trong tiếng Anh thường chỉ một người làm việc trong lĩnh vực bảo vệ và quản lý công viên quốc gia, rừng hay các khu vực tự nhiên khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "ranger" thường ám chỉ đến các nhân viên của Cục Công viên Quốc gia, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn với thuật ngữ này. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ có sự khác biệt nhẹ, nhưng cả hai đều sử dụng nó với nghĩa chung liên quan đến bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Từ "ranger" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ranger", có nghĩa là "sắp xếp" hay "xếp hàng". Từ này xuất phát từ tiếng Latin "rangere", mang ý nghĩa liên quan đến hành động sắp đặt hay tổ chức. Trong bối cảnh lịch sử, "ranger" thường được dùng để chỉ những người giám sát hoặc bảo vệ khu rừng, núi non. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ những người bảo vệ tự nhiên, củng cố mối liên hệ giữa nghĩa vụ bảo quản và ý nghĩa của từ.
Từ “ranger” có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến chủ đề môi trường hoặc hoạt động ngoài trời. Ngữ cảnh sử dụng từ này thường liên quan đến các nhân viên bảo tồn hoặc những người quản lý công viên quốc gia, thể hiện trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu quân sự, mô tả lính trinh sát.
Họ từ
Từ "ranger" trong tiếng Anh thường chỉ một người làm việc trong lĩnh vực bảo vệ và quản lý công viên quốc gia, rừng hay các khu vực tự nhiên khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "ranger" thường ám chỉ đến các nhân viên của Cục Công viên Quốc gia, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn với thuật ngữ này. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ có sự khác biệt nhẹ, nhưng cả hai đều sử dụng nó với nghĩa chung liên quan đến bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Từ "ranger" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ranger", có nghĩa là "sắp xếp" hay "xếp hàng". Từ này xuất phát từ tiếng Latin "rangere", mang ý nghĩa liên quan đến hành động sắp đặt hay tổ chức. Trong bối cảnh lịch sử, "ranger" thường được dùng để chỉ những người giám sát hoặc bảo vệ khu rừng, núi non. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ những người bảo vệ tự nhiên, củng cố mối liên hệ giữa nghĩa vụ bảo quản và ý nghĩa của từ.
Từ “ranger” có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến chủ đề môi trường hoặc hoạt động ngoài trời. Ngữ cảnh sử dụng từ này thường liên quan đến các nhân viên bảo tồn hoặc những người quản lý công viên quốc gia, thể hiện trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu quân sự, mô tả lính trinh sát.
