Bản dịch của từ Ranger trong tiếng Việt

Ranger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ranger(Noun)

ɹˈeindʒɚ
ɹˈeindʒəɹ
01

Người trông nom, bảo vệ và quản lý công viên, rừng hoặc khu vực nông thôn; thường làm nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ động thực vật và hướng dẫn khách tham quan.

A keeper of a park forest or area of countryside.

公园管理员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người thuộc đội quân hoặc lực lượng vũ trang; thường là binh sĩ hoặc thành viên một đơn vị có vũ trang (ví dụ lính tuần tra, lính biên phòng).

A member of a body of armed men.

武装部队成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thành viên của cấp cao trong tổ chức Hướng đạo (Guides), tức là người thuộc chi nhánh dành cho thành viên lớn tuổi hoặc giàu kinh nghiệm trong phong trào Hướng đạo.

A member of the senior branch of the Guides.

向导组织的高级成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người (hoặc sinh vật) đi lang thang, đi dạo hoặc tuần tra trên một khu vực nhất định.

A person or thing that wanders over a particular area.

在特定区域游荡的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loạt chín tàu thăm dò Mặt Trăng của Mỹ phóng giữa năm 1961 và 1965; ba tàu cuối cùng đã chụp rất nhiều ảnh trước khi lao xuống bề mặt Mặt Trăng.

A series of nine American moon probes launched between 1961 and 1965 the last three of which took many photographs before crashing into the moon.

美国月球探测器

ranger
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ