Bản dịch của từ Reach out to trong tiếng Việt
Reach out to
Verb Phrase

Reach out to(Verb)
ɹˈitʃ ˈaʊt tˈu
ɹˈitʃ ˈaʊt tˈu
Ví dụ
Ví dụ
03
Giao tiếp với ai đó, đặc biệt là để giúp đỡ hoặc kết nối với họ về mặt cảm xúc.
To communicate with someone, especially in order to help or connect with them emotionally.
Ví dụ
