Bản dịch của từ Reach out to trong tiếng Việt

Reach out to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach out to(Verb)

ɹˈitʃ ˈaʊt tˈu
ɹˈitʃ ˈaʊt tˈu
01

Đưa tay ra để chạm vào hoặc nắm lấy một cái gì đó.

To extend one’s hand or arm to touch or grasp something.

Ví dụ
02

Giao tiếp với ai đó, đặc biệt là để giúp đỡ hoặc kết nối với họ về mặt cảm xúc.

To communicate with someone, especially in order to help or connect with them emotionally.

Ví dụ
03

Liên lạc với ai đó, thường là để cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ.

To make contact with someone, typically to offer assistance or support.

Ví dụ

Reach out to(Phrase)

rˈiːtʃ ˈaʊt tˈuː
ˈritʃ ˈaʊt ˈtoʊ
01

Giơ tay hoặc cánh tay đến với ai đó

To extend ones hand or arm to someone

Ví dụ
02

Cố gắng để giao tiếp với ai đó

To attempt to communicate with someone

Ví dụ
03

Nỗ lực để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó

To make an effort to help or support someone

Ví dụ