Bản dịch của từ Recess trong tiếng Việt
Recess

Recess (Noun)
Khoảng thời gian tạm ngừng phiên họp của một cơ quan chính thức (chẳng hạn nghị viện, ủy ban, tòa án) khi các hoạt động, tranh luận hoặc thủ tục bị hoãn lại trong thời gian ngắn.
A period of time when the proceedings of a parliament, committee, court of law, or other official body are temporarily suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recess (Verb)
Tạm dừng, hoãn lại một phiên họp hoặc tiến trình chính thức trong một thời gian ngắn.
(of formal proceedings) be temporarily suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recess" mang ý nghĩa chỉ thời gian ngừng hoạt động, thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục hay pháp luật, khi học sinh nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc khi tòa án tạm ngừng phiên làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, "recess" thường chỉ thời gian nghỉ giải lao ngắn, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ một kỳ nghỉ dài hơn trong năm học.
Họ từ
Từ "recess" mang ý nghĩa chỉ thời gian ngừng hoạt động, thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục hay pháp luật, khi học sinh nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc khi tòa án tạm ngừng phiên làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, "recess" thường chỉ thời gian nghỉ giải lao ngắn, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ một kỳ nghỉ dài hơn trong năm học.

