Bản dịch của từ Recess trong tiếng Việt
Recess

Recess(Verb)
(của thủ tục tố tụng chính thức) bị tạm đình chỉ.
(of formal proceedings) be temporarily suspended.
Dạng động từ của Recess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recessing |
Recess(Noun)
Khoảng thời gian mà các thủ tục tố tụng của quốc hội, ủy ban, tòa án hoặc cơ quan chính thức khác tạm thời bị đình chỉ.
A period of time when the proceedings of a parliament, committee, court of law, or other official body are temporarily suspended.
Dạng danh từ của Recess (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Recess | Recesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recess" mang ý nghĩa chỉ thời gian ngừng hoạt động, thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục hay pháp luật, khi học sinh nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc khi tòa án tạm ngừng phiên làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, "recess" thường chỉ thời gian nghỉ giải lao ngắn, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ một kỳ nghỉ dài hơn trong năm học.
Từ "recess" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recessus", có nghĩa là "sự lùi lại" hoặc "sự lẩn trốn". Từ này được hình thành từ động từ "recedere", nghĩa là "rút lui". Trong suốt lịch sử, khái niệm "recess" đã phát triển để chỉ các thời gian hoặc không gian tạm thời được dành để nghỉ ngơi hoặc tách biệt khỏi công việc. Ngày nay, "recess" thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ giữa các tiết học trong môi trường giáo dục, mang tính chất tương đồng với sự tạm dừng và nghỉ ngơi ban đầu của từ.
Từ "recess" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục và hoạt động giải trí của trẻ em. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như thời gian nghỉ giữa các tiết học hoặc không gian công cộng cho hoạt động giải trí. Bên cạnh đó, "recess" cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc môi trường làm việc, ám chỉ đến thời gian hoặc khu vực tạm dừng trong quy trình làm việc.
Họ từ
Từ "recess" mang ý nghĩa chỉ thời gian ngừng hoạt động, thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục hay pháp luật, khi học sinh nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc khi tòa án tạm ngừng phiên làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, "recess" thường chỉ thời gian nghỉ giải lao ngắn, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ một kỳ nghỉ dài hơn trong năm học.
Từ "recess" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recessus", có nghĩa là "sự lùi lại" hoặc "sự lẩn trốn". Từ này được hình thành từ động từ "recedere", nghĩa là "rút lui". Trong suốt lịch sử, khái niệm "recess" đã phát triển để chỉ các thời gian hoặc không gian tạm thời được dành để nghỉ ngơi hoặc tách biệt khỏi công việc. Ngày nay, "recess" thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ giữa các tiết học trong môi trường giáo dục, mang tính chất tương đồng với sự tạm dừng và nghỉ ngơi ban đầu của từ.
Từ "recess" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục và hoạt động giải trí của trẻ em. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như thời gian nghỉ giữa các tiết học hoặc không gian công cộng cho hoạt động giải trí. Bên cạnh đó, "recess" cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc môi trường làm việc, ám chỉ đến thời gian hoặc khu vực tạm dừng trong quy trình làm việc.

