recess
recess (Verb)
Nghĩa 01
Tạm dừng, hoãn lại một phiên họp hoặc tiến trình chính thức trong một thời gian ngắn.
(of formal proceedings) be temporarily suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recessing |
recess (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng thời gian tạm ngừng phiên họp của một cơ quan chính thức (chẳng hạn nghị viện, ủy ban, tòa án) khi các hoạt động, tranh luận hoặc thủ tục bị hoãn lại trong thời gian ngắn.
A period of time when the proceedings of a parliament, committee, court of law, or other official body are temporarily suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recess (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recess | recesses |
Kết hợp từ của recess (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghỉ hè hai tháng two-month recess | Hai tháng nghỉ đã cho học sinh thời gian để thư giãn và nạp năng lượng. The two-month recess gave students time to relax and recharge. |
không gian học phần dim recess | Phòng có một khu vực ẩn dành để đọc sách một cách yên tĩnh. The room had a dim recess for reading quietly. |
kỳ nghỉ Giáng Sinh Christmas recess | Trong kỳ nghỉ Giáng sinh, học sinh thư giãn và tận hưởng thời gian nghỉ. During the Christmas recess, students relax and enjoy time off. |
kỳ nghỉ mùa đông winter recess | Kỳ nghỉ đông cho phép học sinh nghỉ ngơi và nạp năng lượng trong kỳ nghỉ. Winter recess allows students to relax and recharge during the break. |
nghỉ trưa ngắn brief recess | Sau một cuộc giải lao ngắn, chúng tôi tiếp tục thảo luận về các vấn đề xã hội. After a brief recess, we continued our discussion on social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recess" mang ý nghĩa chỉ thời gian ngừng hoạt động, thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục hay pháp luật, khi học sinh nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc khi tòa án tạm ngừng phiên làm việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, "recess" thường chỉ thời gian nghỉ giải lao ngắn, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ một kỳ nghỉ dài hơn trong năm học.
