recessional
AdjectiveNoun
recessional (Adjective)
/ɹisˈɛʃənl/
/ɹisˈɛʃənl/
AI
Ví dụ
Xu hướng rút lui trong mạng xã hội đang khiến nhiều chuyên gia lo ngại.The recessional trend in social media is concerning for many experts.
Các tương tác xã hội không cho thấy mô hình rút lui ở các khu đô thị.Social interactions do not show a recessional pattern in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các trầm tích tạm thời cho thấy cách băng hà di chuyển theo thời gian.The recessional deposits show how the glacier moved over time.
Các đặc điểm tạm thời này không dễ xác định ở khu vực đô thị.These recessional features are not easy to identify in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thời kỳ suy thoái ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi năm ngoái.The recessional period affected many families in our community last year.
Nhiều người không hiểu các xu hướng suy thoái trong thị trường lao động.Many people do not understand recessional trends in the job market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
recessional (Noun)
/ɹisˈɛʃənl/
/ɹisˈɛʃənl/
AI
Ví dụ
Dàn hợp xướng đã hát một bài recessional tuyệt đẹp tại nhà thờ St. Mary's vào Chủ nhật vừa qua.The choir sang a beautiful recessional at St. Mary's last Sunday.
Không có bài recessional nào trong lễ cưới tại nhà thờ Central Park.There was no recessional during the wedding at Central Park Church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recessional" có 2 nghĩa chính. Thứ nhất, trong bối cảnh tôn giáo, nó chỉ một bài hát hoặc khúc nhạc được chơi trong lễ nghi khi người tham dự rời khỏi buổi lễ, thường mang tính trịnh trọng. Thứ hai, trong lĩnh vực kinh tế, nó mô tả giai đoạn suy thoái của nền kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.