Bản dịch của từ Refuse point-blank trong tiếng Việt

Refuse point-blank

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse point-blank(Verb)

ɹˈɛfjˌuz pˈɔɪntblˌæŋk
ɹˈɛfjˌuz pˈɔɪntblˌæŋk
01

Chỉ ra sự không sẵn sàng chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

To indicate unwillingness to accept or agree to something.

Ví dụ
02

Thể hiện một phản hồi tiêu cực một cách trực tiếp và dứt khoát.

To express a negative response in a direct and firm manner.

Ví dụ
03

Từ chối một cách rõ ràng và không do dự.

To refuse outright and without hesitation.

Ví dụ
04

Để chỉ ra rằng một người không muốn làm điều gì đó.

To indicate that one is not willing to do something

Ví dụ
05

Để nói rằng một người sẽ không chấp nhận điều gì đó.

To say that one will not accept something

Ví dụ
06

Để loại bỏ hoặc từ chối một cái gì đó.

To discard or reject something

Ví dụ

Refuse point-blank(Adverb)

ɹˈɛfjˌuz pˈɔɪntblˌæŋk
ɹˈɛfjˌuz pˈɔɪntblˌæŋk
01

Không do dự hay nghi ngờ.

Without any hesitation or doubt

Ví dụ
02

Theo cách thẳng thắn và hiệu quả.

In a straightforward and effective way

Ví dụ
03

Theo cách trực tiếp và đúng trọng tâm.

In a manner that is direct and to the point

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh