Bản dịch của từ Reliable theme trong tiếng Việt
Reliable theme
Adjective Noun [U/C]

Reliable theme(Adjective)
rˈiːliəbəl tˈiːm
ˈrɛɫiəbəɫ ˈθim
Ví dụ
02
Luôn đạt tiêu chuẩn về chất lượng hoặc hiệu suất, đáng tin cậy
Consistently good in quality or performance able to be trusted
Ví dụ
03
Có thể tin cậy, đáng tin cậy
Able to be relied on dependable
Ví dụ
Reliable theme(Noun)
rˈiːliəbəl tˈiːm
ˈrɛɫiəbəɫ ˈθim
01
Luôn ổn định về chất lượng hoặc hiệu suất, đáng tin cậy
A recurring idea or motif in literature or art
Ví dụ
Ví dụ
