Bản dịch của từ Report data trong tiếng Việt
Report data

Report data(Verb)
Report data(Noun)
Một bản tường trình về sự kiện hoặc tình huống, thường được sử dụng để phân tích hoặc giao tiếp.
A statement of facts or occurrences, often used for analysis or communication.
报告数据 - 对事实或事件的陈述,常用于分析或传达信息
Hành động cung cấp thông tin hoặc kể lại thông tin.
The act of giving an account or recounting information.
数据报告 - 提供或讲述信息的过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Report data" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ thông tin đã được thu thập, phân tích và trình bày trong một báo cáo. Trong nghiên cứu và phân tích số liệu, "report data" thường ám chỉ đến dữ liệu được trình bày với mục đích truyền đạt kết quả hoặc hỗ trợ cho quyết định. Dù có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, ý nghĩa và cách sử dụng của thuật ngữ này tương đối thống nhất trong cả hai biến thể.
"Report data" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ thông tin đã được thu thập, phân tích và trình bày trong một báo cáo. Trong nghiên cứu và phân tích số liệu, "report data" thường ám chỉ đến dữ liệu được trình bày với mục đích truyền đạt kết quả hoặc hỗ trợ cho quyết định. Dù có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, ý nghĩa và cách sử dụng của thuật ngữ này tương đối thống nhất trong cả hai biến thể.
