Bản dịch của từ Represent continuity trong tiếng Việt
Represent continuity
Noun [U/C] Verb

Represent continuity(Noun)
rˈɛprɪzənt kˌɒntɪnjˈuːɪti
ˈrɛprəzənt ˌkɑntɪˈnuəti
01
Một mối liên hệ hoặc quan hệ giữa hai hay nhiều sự vật có sự liên tục.
A connection or relationship between two or more things that are continuous
Ví dụ
02
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự liên tục, một khoảng thời gian không bị gián đoạn hoặc một chuỗi liên tiếp.
The state or quality of being continuous an uninterrupted duration or succession
Ví dụ
Represent continuity(Verb)
rˈɛprɪzənt kˌɒntɪnjˈuːɪti
ˈrɛprəzənt ˌkɑntɪˈnuəti
Ví dụ
02
Một mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ có tính liên tục.
To be a symbol or representation of something
Ví dụ
03
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc liên tục, một khoảng thời gian hoặc chuỗi liên tục không bị gián đoạn.
To show or express something in a particularly way
Ví dụ
