Bản dịch của từ Retcon trong tiếng Việt

Retcon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retcon(Noun)

ɹˈɛtkən
ɹˈɛtkən
01

Trong phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm hư cấu, “retcon” là thông tin mới được thêm vào để thay đổi cách hiểu về các sự kiện đã mô tả trước đó — thường dùng để giải thích mâu thuẫn hoặc tạo bước ngoặt trong cốt truyện.

(in a film, television series, or other fictional work) a piece of new information that imposes a different interpretation on previously described events, typically used to facilitate a dramatic plot shift or account for an inconsistency.

在虚构作品中添加新信息以改变对先前事件的理解。

Ví dụ

Dạng danh từ của Retcon (Noun)

SingularPlural

Retcon

Retcons

Retcon(Verb)

ɹˈɛtkən
ɹˈɛtkən
01

Sửa đổi hoặc thay đổi chi tiết trong một tác phẩm hư cấu sau khi nó đã được xuất bản/ra mắt, bằng cách thêm thông tin mới khiến cho các sự kiện đã mô tả trước đó được hiểu theo cách khác. Thường gọi là “viết lại” hay “điều chỉnh” cốt truyện để thay đổi ý nghĩa hoặc mạch truyện trước đó.

Revise (an aspect of a fictional work) retrospectively, typically by introducing a piece of new information that imposes a different interpretation on previously described events.

回溯修订

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Retcon (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retcon

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retconned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retconned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retcons

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retconning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh