Bản dịch của từ Reveal persona trong tiếng Việt
Reveal persona
Noun [U/C] Verb

Reveal persona(Noun)
rɪvˈiːl pəsˈəʊnɐ
rɪˈviɫ pɝˈsoʊnə
Ví dụ
Ví dụ
Reveal persona(Verb)
rɪvˈiːl pəsˈəʊnɐ
rɪˈviɫ pɝˈsoʊnə
01
Một vai trò xã hội hoặc một nhân vật do diễn viên thể hiện
To show or demonstrate clearly
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhân vật được tác giả đảm nhận trong một tác phẩm viết
To allow something to be seen especially by uncovering it
Ví dụ
