Bản dịch của từ Reveal persona trong tiếng Việt

Reveal persona

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveal persona(Noun)

rɪvˈiːl pəsˈəʊnɐ
rɪˈviɫ pɝˈsoʊnə
01

Một nhân vật được tác giả đảm nhận trong một tác phẩm viết

A character assumed by an author in a written work

Ví dụ
02

Khía cạnh của tính cách một người được thể hiện ra bên ngoài hoặc được người khác cảm nhận

The aspect of someones character that is presented to or perceived by others

Ví dụ
03

Một vai trò xã hội hoặc một nhân vật do diễn viên thể hiện

A social role or a character played by an actor

Ví dụ

Reveal persona(Verb)

rɪvˈiːl pəsˈəʊnɐ
rɪˈviɫ pɝˈsoʊnə
01

Một vai trò xã hội hoặc một nhân vật do diễn viên thể hiện

To show or demonstrate clearly

Ví dụ
02

Khía cạnh tính cách của ai đó mà được thể hiện ra hoặc được người khác nhận thức.

To make known to others something previously unknown to disclose

Ví dụ
03

Một nhân vật được tác giả đảm nhận trong một tác phẩm viết

To allow something to be seen especially by uncovering it

Ví dụ