Bản dịch của từ Revealed vulnerabilities trong tiếng Việt

Revealed vulnerabilities

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revealed vulnerabilities(Noun)

rɪvˈiːld vˌʌlnərəbˈɪlɪtiz
rɪˈviɫd ˌvəɫnɝəˈbɪɫətiz
01

Một điểm yếu hoặc khuyết điểm trong một hệ thống có thể bị khai thác để gây hại.

A weakness or flaw in a system that can be exploited to cause harm

Ví dụ
02

Một ví dụ về sự dễ bị tổn thương

An instance of being vulnerable

Ví dụ
03

Trạng thái bị lộ trước khả năng bị tấn công hoặc bị tổn hại.

The state of being exposed to the possibility of being attacked or harmed

Ví dụ

Revealed vulnerabilities(Verb)

rɪvˈiːld vˌʌlnərəbˈɪlɪtiz
rɪˈviɫd ˌvəɫnɝəˈbɪɫətiz
01

Tình trạng bị phơi bày trước khả năng bị tấn công hoặc tổn hại.

To disclose or uncover information

Ví dụ
02

Một điểm yếu hoặc khuyết điểm trong hệ thống có thể bị khai thác để gây ra thiệt hại.

To make known or visible something that was previously hidden or not apparent

Ví dụ
03

Một tình huống thể hiện sự dễ bị tổn thương

To expose to view or comprehension

Ví dụ