Bản dịch của từ Reverse chronology trong tiếng Việt

Reverse chronology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverse chronology(Noun)

rɪvˈɜːs krənˈɒlədʒi
rɪˈvɝs ˌkrɑˈnɑɫədʒi
01

Một phương pháp trình bày các sự kiện theo đúng thứ tự đã xảy ra, bắt đầu từ sự kiện gần đây nhất và lùi về những sự kiện sớm nhất.

A method of presenting events in the order in which they occurred starting with the most recent and going back to the earliest

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc phần trình bày thông tin bắt đầu từ kết luận và lần lượt quay ngược lại nguồn gốc.

A narrative or presentation of information that begins with the conclusion and traces back to the origin

Ví dụ
03

Một kỹ thuật thường được sử dụng trong kể chuyện hoặc làm phim để tạo ra sự căng thẳng hoặc tiết lộ động cơ của nhân vật.

A technique often used in storytelling or filmmaking to create suspense or reveal character motivations

Ví dụ