Bản dịch của từ Reward with prerequisites trong tiếng Việt

Reward with prerequisites

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reward with prerequisites (Noun)

rˈuːəd wˈɪθ prˈɛrɪkwˌɪzɪts
ˈruɝd ˈwɪθ ˈprɛrəˌkwɪzəts
01

Một khoản thanh toán được thực hiện để khuyến khích hoặc củng cố hành vi mong muốn.

A payment made to encourage or reinforce desired behavior

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lợi ích được trao tặng để đền đáp cho một dịch vụ hoặc đóng góp.

A benefit given in return for a service or contribution

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một món quà được tặng để ghi nhận những nỗ lực, công lao hoặc thành tựu của một người.

A thing given in recognition of ones services efforts or achievements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reward with prerequisites (Verb)

rˈuːəd wˈɪθ prˈɛrɪkwˌɪzɪts
ˈruɝd ˈwɪθ ˈprɛrəˌkwɪzəts
01

Một vật được trao tặng để ghi nhận những nỗ lực, công sức hoặc thành tựu của ai đó.

To give someone a reward for their efforts or achievements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoản thanh toán được thực hiện để khuyến khích hoặc củng cố hành vi mong muốn.

To do something to show appreciation or recognition to someone for their actions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lợi ích được trao đổi để đền bù cho một dịch vụ hoặc đóng góp.

To provide a payment or other incentive for completing a task

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa