Bản dịch của từ Rough cut trong tiếng Việt

Rough cut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough cut(Noun)

ɹˈʌf kˈʌt
ɹˈʌf kˈʌt
01

Một bản chỉnh sửa sơ bộ của một bộ phim hoặc video cho thấy cấu trúc cơ bản nhưng thiếu các chi tiết cuối cùng hoặc hiệu ứng.

A preliminary edit of a film or video that shows the basic structure but lacks final touches or effects.

Ví dụ
02

Một phiên bản ban đầu của một tác phẩm, đặc biệt trong phim, chưa được hoàn thiện và có thể bị chỉnh sửa thêm.

An initial version of a piece of work, especially in film, that is not yet finalized and may be subject to further editing.

Ví dụ
03

Một phiên bản thô hoặc chưa tinh chế của một cái gì đó, thường trong giai đoạn lập kế hoạch.

A crude or unrefined version of something, usually in the planning phase.

Ví dụ