Bản dịch của từ Rub up on trong tiếng Việt
Rub up on
Idiom

Rub up on(Idiom)
Ví dụ
Ví dụ
03
Học hỏi hoặc tích lũy kiến thức về một chủ đề thông qua giao tiếp hoặc quan sát hàng ngày.
Gain experience or knowledge about a subject through natural interaction or observation.
通过随意的交流或观察,积累某个主题的经验或知识。
Ví dụ
