Bản dịch của từ Salamander trong tiếng Việt

Salamander

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salamander (Noun)

sæləmˈændɚ
sˈæləmændəɹ
01

Một sinh vật giống thằn lằn trong truyền thuyết, được cho là sống trong lửa hoặc có khả năng chịu được lửa mà không bị tổn hại.

A mythical lizardlike creature said to live in fire or to be able to withstand its effects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thanh sắt nung đỏ, thường dùng để điều chỉnh lửa hoặc chọc vào than than — tức là que sắt/nóng dùng trong lò lửa.

A redhot iron or poker.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tấm kim loại được làm nóng rồi đặt lên món ăn để làm mặt trên vàng giòn hoặc cháy xém nhẹ (thường dùng để làm vỏ phô mai, thịt hoặc món nướng có lớp mặt hấp dẫn).

A metal plate heated and placed over food to brown it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loài lưỡng cư giống thằn lằn, thân và đuôi dài, chân ngắn; ngày xưa người ta tin rằng nó có thể chịu được lửa.

A lizardlike amphibian with an elongated body and tail and short limbs once thought able to endure fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ