Bản dịch của từ Salamander trong tiếng Việt
Salamander

Salamander (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Salamander (tiếng Việt: kỳ nhông) là một loại động vật lưỡng cư thuộc bộ Urodela, nổi bật với khả năng tái sinh các chi và mô cơ thể. Chúng thường sống ở những môi trường ẩm ướt như rừng, suối và ao, và chủ yếu ăn côn trùng. Trong tiếng Anh, "salamander" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng từ này đôi khi còn được dùng để chỉ đặc tính kháng lửa trong ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Salamander (tiếng Việt: kỳ nhông) là một loại động vật lưỡng cư thuộc bộ Urodela, nổi bật với khả năng tái sinh các chi và mô cơ thể. Chúng thường sống ở những môi trường ẩm ướt như rừng, suối và ao, và chủ yếu ăn côn trùng. Trong tiếng Anh, "salamander" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng từ này đôi khi còn được dùng để chỉ đặc tính kháng lửa trong ngữ cảnh văn hóa.
