Bản dịch của từ School of hard knocks trong tiếng Việt

School of hard knocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School of hard knocks(Noun)

skˈul ˈʌv hˈɑɹd nˈɑks
skˈul ˈʌv hˈɑɹd nˈɑks
01

Một cụm từ ẩn dụ dùng để chỉ việc học hỏi thực tế qua những trải nghiệm gian khổ thay vì học chính quy.

The metaphor refers to an education grounded in practical experience gained through difficult challenges rather than formal schooling.

这个隐喻短语指的是一种通过艰难经历获得的实践教育,而非正规的学习方式。

Ví dụ
02

Thuật ngữ phổ biến để mô tả những khó khăn gặp phải khi trưởng thành hoặc tiến xa trong sự nghiệp.

An informal term to describe the challenges faced when growing up or advancing in your career.

用来形容在成长或事业发展过程中遇到的各种困难的非正式说法。

Ví dụ
03

Một trải nghiệm cuộc sống dạy ta sự cứng rắn, bền bỉ và khả năng vượt qua thử thách.

Life experiences teach us resilience, endurance, and the ability to handle adversity.

一次锻炼坚韧、锲而不舍和应对逆境的宝贵人生经历。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh