Bản dịch của từ School of thought trong tiếng Việt
School of thought

School of thought(Noun)
Một triết lý hoặc tập hợp các ý tưởng cụ thể được một nhóm người nắm giữ.
A particular philosophy or set of ideas that is held by a group of people.
Một phong trào trí tuệ hoặc xu hướng được đặc trưng bởi một quan điểm hoặc phương pháp cụ thể.
An intellectual movement or tendency characterized by a specific viewpoint or methodology.
School of thought(Phrase)
Một cách suy nghĩ cụ thể về một điều gì đó
A particular way of thinking about something
Một nhóm các ý tưởng hoặc niềm tin liên quan
A group of related ideas or beliefs
Một triết lý hoặc lý thuyết cụ thể
A specific philosophy or theory
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "school of thought" ám chỉ một nhóm các ý tưởng, quan điểm hoặc tri thức được chia sẻ bởi một tập thể, thường liên quan đến triết học, khoa học hoặc nghiên cứu học thuật. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể được sử dụng để chỉ các trường phái tư tưởng khác nhau, như trường phái triết học hoặc trường phái nghệ thuật.
Khái niệm "school of thought" ám chỉ một nhóm các ý tưởng, quan điểm hoặc tri thức được chia sẻ bởi một tập thể, thường liên quan đến triết học, khoa học hoặc nghiên cứu học thuật. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể được sử dụng để chỉ các trường phái tư tưởng khác nhau, như trường phái triết học hoặc trường phái nghệ thuật.
