Bản dịch của từ Science project trong tiếng Việt

Science project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Science project(Noun)

sˈaɪəns prədʒˈɛkt
ˈsaɪəns ˈprɑdʒɛkt
01

Một cuộc điều tra có cấu trúc nhằm khám phá một câu hỏi hoặc giả thuyết khoa học, thường dẫn đến việc trình bày hoặc báo cáo.

A structured investigation to explore a scientific question or hypothesis often resulting in a presentation or report

Ví dụ
02

Một hoạt động giáo dục nhằm củng cố kiến thức của học sinh về khoa học thông qua việc thực hành thí nghiệm hoặc nghiên cứu.

An educational activity aimed at reinforcing student knowledge in science through handson experimentation or research

Ví dụ
03

Một nỗ lực hợp tác liên quan đến các nguyên tắc và thực hành khoa học, thường do sinh viên thực hiện, nhằm thể hiện sự hiểu biết về các khái niệm khoa học.

A collaborative endeavor that involves scientific principles and practices typically conducted by students to demonstrate understanding of scientific concepts

Ví dụ