Bản dịch của từ Script growth trong tiếng Việt

Script growth

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Script growth(Noun)

skrˈɪpt ɡrˈəʊθ
ˈskrɪpt ˈɡroʊθ
01

Phong cách viết tay thanh lịch

An elegant handwriting style

Ví dụ
02

Một hệ thống chữ viết

A system of writing

Ví dụ
03

Một văn bản viết của vở kịch, bộ phim hoặc chương trình phát sóng.

A written text of a play film or broadcast

Ví dụ

Script growth(Phrase)

skrˈɪpt ɡrˈəʊθ
ˈskrɪpt ˈɡroʊθ
01

Một kịch bản của vở kịch, phim hoặc chương trình phát sóng

An instance of increasing or expanding production sales or revenue

Ví dụ
02

Một phong cách viết chữ thanh lịch

A positive trend in performance metrics

Ví dụ
03

Một hệ thống chữ viết

The development or improvement over time

Ví dụ