ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seed funding
Vốn ban đầu được cung cấp để khởi nghiệp kinh doanh hoặc dự án mới thường được sử dụng để hỗ trợ phát triển và tăng trưởng ban đầu
Initial capital provided to start a new business or project typically used to support early development and growth
Nguồn tài trợ giúp chuyển đổi ý tưởng thành mô hình kinh doanh hoặc sản phẩm khả thi
Funding that helps transform an idea into a workable business model or product
Tiền đầu tư để hỗ trợ giai đoạn đầu của một công ty khởi nghiệp hoặc dự án kinh doanh
Money invested to support the beginning phase of a startup or entrepreneurial venture