Bản dịch của từ Separatrix trong tiếng Việt
Separatrix

Separatrix(Noun)
Từ cổ trong ngành chữ in (định dạng số) dùng để chỉ ký hiệu phân cách phần nguyên và phần lẻ của số thập phân; về sau bị thay bằng dấu thập phân (decimal point).
Typography obsolete Synonym of decimal point which replaced such marks.
小数点前后分隔符
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thuật ngữ in ấn/chỉnh sửa bản in: dấu mà người hiệu đính (proofreader) ghi ở lề, trông giống dấu gạch chéo (/) hoặc gạch dọc (|), đặt sau một chú thích ở lề để cho biết chú thích đó nên thay thế phần văn bản bị gạch bỏ trong bản chạy hoặc để tách chú thích đó ra khỏi các chú thích khác.
Typography The proofreaders mark resembling a slash ⟨ ⟩ or vertical bar ⟨ ⟩ placed after a note in the margin to indicate that it should replace the items struckthrough in the running text or to separate it from other margin notes.
校对符号,用于替代或分隔注释。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "separatrix" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học và lý thuyết hệ thống động. Nó chỉ một đường hoặc bề mặt phân chia các vùng khác nhau trong không gian trạng thái của một hệ thống, thường liên quan đến sự chuyển giao giữa các trạng thái ổn định khác nhau. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, và cách phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào từng ngành học.
Từ "separatrix" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "separare", có nghĩa là "tách rời". Trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, "separatrix" được sử dụng để chỉ một đường hoặc bề mặt tách biệt các vùng khác nhau trong không gian. Lịch sử của thuật ngữ này phản ánh sự phát triển trong các ngành khoa học, khi nó trở thành một công cụ quan trọng để mô tả các hiện tượng trong động lực học và lý thuyết hệ thống. Ý nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh vai trò của việc tách biệt trong việc phân tích và hiểu biết các cấu trúc phức tạp.
Từ "separatrix" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết). Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết động lực học để chỉ các đường ranh giới phân tách các miền trạng thái khác nhau. Ngoài ra, "separatrix" có thể được tìm thấy trong các bài viết khoa học hoặc các nghiên cứu liên quan đến hệ thống phi tuyến và biến động. Tuy nhiên, nó ít gặp trong các văn bản thông thường hay hội thoại hàng ngày.
Từ "separatrix" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học và lý thuyết hệ thống động. Nó chỉ một đường hoặc bề mặt phân chia các vùng khác nhau trong không gian trạng thái của một hệ thống, thường liên quan đến sự chuyển giao giữa các trạng thái ổn định khác nhau. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, và cách phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy vào từng ngành học.
Từ "separatrix" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "separare", có nghĩa là "tách rời". Trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, "separatrix" được sử dụng để chỉ một đường hoặc bề mặt tách biệt các vùng khác nhau trong không gian. Lịch sử của thuật ngữ này phản ánh sự phát triển trong các ngành khoa học, khi nó trở thành một công cụ quan trọng để mô tả các hiện tượng trong động lực học và lý thuyết hệ thống. Ý nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh vai trò của việc tách biệt trong việc phân tích và hiểu biết các cấu trúc phức tạp.
Từ "separatrix" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết). Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết động lực học để chỉ các đường ranh giới phân tách các miền trạng thái khác nhau. Ngoài ra, "separatrix" có thể được tìm thấy trong các bài viết khoa học hoặc các nghiên cứu liên quan đến hệ thống phi tuyến và biến động. Tuy nhiên, nó ít gặp trong các văn bản thông thường hay hội thoại hàng ngày.
