Bản dịch của từ Separatrix trong tiếng Việt

Separatrix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separatrix(Noun)

sˈɛpəɹeɪtɹɪks
sˈɛpəɹeɪtɹɪks
01

Từ cổ trong ngành chữ in (định dạng số) dùng để chỉ ký hiệu phân cách phần nguyên và phần lẻ của số thập phân; về sau bị thay bằng dấu thập phân (decimal point).

Typography obsolete Synonym of decimal point which replaced such marks.

小数点前后分隔符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thuật ngữ in ấn/chỉnh sửa bản in: dấu mà người hiệu đính (proofreader) ghi ở lề, trông giống dấu gạch chéo (/) hoặc gạch dọc (|), đặt sau một chú thích ở lề để cho biết chú thích đó nên thay thế phần văn bản bị gạch bỏ trong bản chạy hoặc để tách chú thích đó ra khỏi các chú thích khác.

Typography The proofreaders mark resembling a slash ⟨  ⟩ or vertical bar ⟨  ⟩ placed after a note in the margin to indicate that it should replace the items struckthrough in the running text or to separate it from other margin notes.

校对符号,用于替代或分隔注释。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong vật lý, separatrix là đường phân chia giữa các vùng có trường từ khác nhau — tức là ranh giới trên hình chiếu/phân bố nơi hướng hoặc cường độ từ trường thay đổi rõ rệt.

Physics The line between regions having different magnetic fields.

分界线

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh