Bản dịch của từ Sharp snout trong tiếng Việt

Sharp snout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp snout(Phrase)

ʃˈɑːp snˈaʊt
ˈʃɑrp ˈsnaʊt
01

Đề cập đến một biểu thức quyết định hoặc sắc bén thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ liên quan đến trí thông minh hoặc sự nhanh nhạy.

Refers to a decisive or acute expression often metaphorically relating to intelligence or quickness

Ví dụ
02

Đầu nhọn hoặc thuôn của một cái gì đó, đặc biệt ám chỉ đến khuôn mặt hoặc mõm của động vật.

A pointed or tapering end of something particularly referring to an animals face or muzzle

Ví dụ
03

Có thể mô tả một thứ gì đó có khả năng xuyên thủng hoặc cắt đứt, thường trong ngữ cảnh theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Can describe something that is capable of piercing or cutting often in a literal or figurative context

Ví dụ