Bản dịch của từ Silhouette rendering trong tiếng Việt

Silhouette rendering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silhouette rendering(Noun)

sˌɪlwˈɛt rˈɛndərɪŋ
ˈsɪɫwɛt ˈrɛndɝɪŋ
01

Đây là hình thức đại diện cho một đối tượng dưới dạng hình khối rắn, không có chi tiết, thường là màu đen, để làm nổi bật hình dáng của nó.

A representation of an object in a solid shape without details typically in black which outlines its form

Ví dụ
02

Một bức tranh, bản vẽ hoặc bức ảnh được tạo ra nhằm thể hiện đường nét của một vật thể hoặc con người.

A drawing painting or photograph made to represent the outline of an object or person

Ví dụ
03

Một hình dạng tối tăm và nét mặt của ai đó hoặc cái gì đó hiện rõ trên nền sáng.

A dark shape and outline of someone or something visible against a lighter background

Ví dụ