Bản dịch của từ Silver spoon trong tiếng Việt

Silver spoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver spoon(Noun)

sˈɪlvɚ spˈun
sˈɪlvɚ spˈun
01

Một cái thìa làm bằng bạc, thường được sử dụng để phục vụ hoặc ăn thức ăn.

A spoon made of silver, typically used for serving or eating food.

银勺 - 用来盛放或食用食物的银制汤匙

Ví dụ
02

Một biểu hiện thành ngữ chỉ ai đó sinh ra trong sự giàu có hoặc đặc quyền, gợi ý về một cuộc sống dễ dàng ngay từ đầu.

An idiomatic expression referring to someone born into wealth or privilege, suggesting an easy life from the start.

银勺 - 指出身富贵或有特权的阶层,暗示其生活起点优越

Ví dụ
03

Một cụm từ biểu trưng cho những lợi thế đến từ việc được nuôi dưỡng trong một gia đình giàu có.

A phrase symbolizing the advantages that come from being raised in a wealthy family.

银勺 - 指出身于富裕家庭所带来的优势或特权

Ví dụ