Bản dịch của từ Silver spoon trong tiếng Việt
Silver spoon
Noun [U/C]

Silver spoon(Noun)
sˈɪlvɚ spˈun
sˈɪlvɚ spˈun
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cụm từ biểu trưng cho những lợi thế đến từ việc được nuôi dưỡng trong một gia đình giàu có.
A phrase symbolizing the advantages that come from being raised in a wealthy family.
银勺 - 指出身于富裕家庭所带来的优势或特权
Ví dụ
