Bản dịch của từ Similar improvement trong tiếng Việt
Similar improvement

Similar improvement(Noun)
Sự giống nhau với ai đó hoặc cái gì đó khác
The similarity to someone or something else
Sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc chất lượng.
A resemblance in appearance character or quality
Similar improvement(Adjective)
Sự tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó khác
Comparable in certain respects
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tương đồng hoặc giống như một cái gì đó.
Resembling without being identical
Sự tương đồng về vẻ bề ngoài, tính cách hoặc chất lượng
Having qualities in common
Similar improvement(Noun Countable)
Một sự tương đồng về diện mạo, tính cách hoặc phẩm chất
A point of comparison between two entities
Sự tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó khác
A feature or characteristic that is the same
Tình trạng hoặc phẩm chất của việc giống nhau hoặc tương tự với một cái gì đó
An instance of similarity
