singsong
AdjectiveNounVerb
singsong (Adjective)
/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI
Ví dụ
Giọng nói như hát của cô ấy khiến thông báo trở nên vui vẻ hơn.Her singsong voice made the announcement more cheerful and engaging.
Giọng điệu như hát của giáo viên không thu hút sự chú ý của học sinh.The teacher's singsong tone did not capture the students' attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
singsong (Noun)
/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI
Ví dụ
Giọng hát lảnh lót của cô ấy làm mọi người khó chịu tại bữa tiệc hôm thứ Bảy.Her singsong voice annoyed everyone at the party last Saturday.
Buổi biểu diễn không tốt; nó chỉ là một màn hát lảnh lót.The performance was not good; it was just a singsong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giọng nói của cô ấy có âm điệu đều đều trong sự kiện cộng đồng.Her voice had a singsong quality during the community event.
Bài phát biểu của anh ấy không phải là âm điệu đều đều; nó rất hấp dẫn.His speech was not a singsong; it was quite engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bọn trẻ đã ngâm một bài thơ về tình bạn trong sự kiện trường.The children recited a singsong about friendship during the school event.
Giáo viên không cho phép bất kỳ bài thơ nào trong cuộc thảo luận nghiêm túc.The teacher did not allow any singsong during the serious discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
singsong (Verb)
/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI
Ví dụ
Phong cách viết thơ kém cỏi của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả.His singsong style failed to impress the audience during the performance.
Nhiều người tin rằng thơ kém cỏi của anh ấy thiếu chiều sâu và tính sáng tạo.Many believe that his singsong poetry lacks depth and originality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ngân nga lời mời đến bữa tiệc vào thứ Sáu.She singsong her invitation to the party on Friday.
Anh ấy không ngân nga khi đưa ra thông báo nghiêm túc.He does not singsong when giving serious announcements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "singsong" là một danh từ và tính từ, mang nghĩa chỉ một cách nói hoặc hát vui tươi, thường với âm điệu nhịp nhàng và lặp đi lặp lại. Ở dạng danh từ, nó có thể chỉ loại thơ ca hoặc bài hát nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh Anh, "singsong" thường được phát âm với sự nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cách phát âm giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trẻ nhỏ hoặc trong các hoạt động giáo dục nhằm thu hút sự chú ý.