Bản dịch của từ Singsong trong tiếng Việt

Singsong

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singsong (Adjective)

sˈɪŋsɑŋ
sˈɪŋsɑŋ
01

Mô tả giọng hoặc cách nói có giai điệu đơn giản, ngân nga, lên xuống nhẹ như hát; cũng dùng để nói về lời nói có nhịp điệu đều và dễ nghe.

Like a piece of singsong simple and melodic varying in pitch of tone of voice etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Singsong (Noun)

sˈɪŋsɑŋ
sˈɪŋsɑŋ
01

Chỉ tiếng hát hoặc bài thơ kém, nghe dở, không hay — thường mang ý chê bai, nửa đùa nửa chê.

Bad singing or poetry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọng điệu lê thê, đều đều và hơi nhàm chán, giống như một bài hát được hát dở hoặc lặp lại một cách monotone.

A drawling or monotonous tone as of a badly executed song.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bài thơ ngắn có nhịp điệu đơn giản, giống như giai điệu của một bài hát nhỏ; thường dễ đọc, dễ hát và có âm điệu du dương.

A piece of verse with a simple songlike rhythm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Singsong (Verb)

sˈɪŋsɑŋ
sˈɪŋsɑŋ
01

(từ cổ, ít dùng) Viết thơ kém, làm thơ sơ sài, không có giá trị nghệ thuật.

Obsolete To write poor poetry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát ra tiếng nói theo kiểu ngân nga, giai điệu lặp lại hoặc lên xuống như hát nhẹ (không thực sự hát). Thường dùng khi nói một câu bằng giọng nhịp nhàng, du dương hoặc sáo rỗng.

To utter in a singsong voice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh