Anh - Việt

Bản dịch của từ Singsong trong tiếng Việt

singsong

AdjectiveNounVerb

singsong (Adjective)

/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả giọng hoặc cách nói có giai điệu đơn giản, ngân nga, lên xuống nhẹ như hát; cũng dùng để nói về lời nói có nhịp điệu đều và dễ nghe.

Like a piece of singsong simple and melodic varying in pitch of tone of voice etc.

Ví dụ
Giọng nói như hát của cô ấy khiến thông báo trở nên vui vẻ hơn.Her singsong voice made the announcement more cheerful and engaging.
Giọng điệu như hát của giáo viên không thu hút sự chú ý của học sinh.The teacher's singsong tone did not capture the students' attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

singsong (Noun)

/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ tiếng hát hoặc bài thơ kém, nghe dở, không hay — thường mang ý chê bai, nửa đùa nửa chê.

Bad singing or poetry.

Ví dụ
Giọng hát lảnh lót của cô ấy làm mọi người khó chịu tại bữa tiệc hôm thứ Bảy.Her singsong voice annoyed everyone at the party last Saturday.
Buổi biểu diễn không tốt; nó chỉ là một màn hát lảnh lót.The performance was not good; it was just a singsong.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giọng điệu lê thê, đều đều và hơi nhàm chán, giống như một bài hát được hát dở hoặc lặp lại một cách monotone.

A drawling or monotonous tone as of a badly executed song.

Ví dụ
Giọng nói của cô ấy có âm điệu đều đều trong sự kiện cộng đồng.Her voice had a singsong quality during the community event.
Bài phát biểu của anh ấy không phải là âm điệu đều đều; nó rất hấp dẫn.His speech was not a singsong; it was quite engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bài thơ ngắn có nhịp điệu đơn giản, giống như giai điệu của một bài hát nhỏ; thường dễ đọc, dễ hát và có âm điệu du dương.

A piece of verse with a simple songlike rhythm.

Ví dụ
Bọn trẻ đã ngâm một bài thơ về tình bạn trong sự kiện trường.The children recited a singsong about friendship during the school event.
Giáo viên không cho phép bất kỳ bài thơ nào trong cuộc thảo luận nghiêm túc.The teacher did not allow any singsong during the serious discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

singsong (Verb)

/sˈɪŋsɑŋ/
/sˈɪŋsɑŋ/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) Viết thơ kém, làm thơ sơ sài, không có giá trị nghệ thuật.

obsolete To write poor poetry.

Ví dụ
Phong cách viết thơ kém cỏi của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả.His singsong style failed to impress the audience during the performance.
Nhiều người tin rằng thơ kém cỏi của anh ấy thiếu chiều sâu và tính sáng tạo.Many believe that his singsong poetry lacks depth and originality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra tiếng nói theo kiểu ngân nga, giai điệu lặp lại hoặc lên xuống như hát nhẹ (không thực sự hát). Thường dùng khi nói một câu bằng giọng nhịp nhàng, du dương hoặc sáo rỗng.

To utter in a singsong voice.

Ví dụ
Cô ấy ngân nga lời mời đến bữa tiệc vào thứ Sáu.She singsong her invitation to the party on Friday.
Anh ấy không ngân nga khi đưa ra thông báo nghiêm túc.He does not singsong when giving serious announcements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh