slay
slay (Verb)
Nghĩa 01 · (từ lóng) Gây ấn tượng mạnh, làm mọi người ngạc nhiên, thán phục vì quá xuất sắc; thể hiện rất giỏi một việc gì đó.
(từ lóng) Gây ấn tượng mạnh, làm mọi người ngạc nhiên, thán phục vì quá xuất sắc; thể hiện rất giỏi một việc gì đó.
(slang, especially African-American Vernacular and LGBT, transitive, intransitive) To amaze, stun, or otherwise incapacitate by excellence; to excel at something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (tiếng lóng) Làm tình; quan hệ tình dục với ai đó. Đây là cách nói thông tục, không trang trọng và thường xuất hiện trong ngôn ngữ trẻ hoặc trong bối cảnh thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cách nói phóng đại, thân mật để chỉ việc đánh bại hoặc thắng lợi ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc bất kỳ cuộc so kè nào.
Một cách nói phóng đại, thân mật để chỉ việc đánh bại hoặc thắng lợi ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc bất kỳ cuộc so kè nào.
(by extension, hyperbolic, colloquial) To defeat; to overcome (in a competition or contest).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slain |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slay" trong tiếng Anh có nghĩa là "giết" hoặc "hạ gục", thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc thành công ấn tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang hoặc nghệ thuật, như "slay the runway". Ở British và American English, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.