Bản dịch của từ Slay trong tiếng Việt
Slay

Slay (Verb)
(từ lóng) Gây ấn tượng mạnh, làm mọi người ngạc nhiên, thán phục vì quá xuất sắc; thể hiện rất giỏi một việc gì đó.
(slang, especially African-American Vernacular and LGBT, transitive, intransitive) To amaze, stun, or otherwise incapacitate by excellence; to excel at something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách nói phóng đại, thân mật để chỉ việc đánh bại hoặc thắng lợi ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc bất kỳ cuộc so kè nào.
(by extension, hyperbolic, colloquial) To defeat; to overcome (in a competition or contest).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slay" trong tiếng Anh có nghĩa là "giết" hoặc "hạ gục", thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc thành công ấn tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang hoặc nghệ thuật, như "slay the runway". Ở British và American English, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.
Họ từ
Từ "slay" trong tiếng Anh có nghĩa là "giết" hoặc "hạ gục", thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc thành công ấn tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang hoặc nghệ thuật, như "slay the runway". Ở British và American English, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng.
