Bản dịch của từ Sound bite trong tiếng Việt
Sound bite

Sound bite (Noun)
Trong báo chí/ truyền hình: một đoạn trích ngắn từ bài phát biểu hoặc cuộc phỏng vấn được biên tập để phát trong bản tin hoặc chương trình; đoạn clip phỏng vấn ngắn, thường biểu đạt súc tích hoặc ấn tượng.
(journalism, television) An extract from a speech or interview used as edited into a news or other broadcast; an interview clip, especially seen as particularly expressive or pithy.
Một câu nói ngắn, câu khẩu hiệu hoặc câu nói được cố ý tạo ra để gây ấn tượng nhanh, dễ nhớ; thường dùng trong truyền thông hoặc chính trị và có thể mang ý chê bai (không sâu sắc, chỉ để gây hiệu ứng).
(often derogatory) A one-liner deliberately produced for this purpose; a statement specifically intended to be punchy and memorable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sound bite" được sử dụng để chỉ một đoạn ghi âm ngắn, thường chỉ kéo dài vài giây, được thiết kế để truyền đạt một thông điệp hấp dẫn và dễ nhớ, thường xuất hiện trong truyền thông đại chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh truyền thông, vùng Bắc Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả của các sound bite trong chính trị hơn. Sound bite thường được xem là công cụ tiếp thị mạnh mẽ trong cuộc vận động chính trị và quảng cáo.
Từ "sound bite" được sử dụng để chỉ một đoạn ghi âm ngắn, thường chỉ kéo dài vài giây, được thiết kế để truyền đạt một thông điệp hấp dẫn và dễ nhớ, thường xuất hiện trong truyền thông đại chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh truyền thông, vùng Bắc Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiệu quả của các sound bite trong chính trị hơn. Sound bite thường được xem là công cụ tiếp thị mạnh mẽ trong cuộc vận động chính trị và quảng cáo.
