sows
sows (Noun)
Nghĩa 01 · Một con lợn cái (lợn mẹ), tức là con heo là giới cái; thường dùng để chỉ lợn trưởng thành cái, nhất là những con đã đẻ hoặc có khả năng sinh sản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sows (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sow | sows |
sows (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh này, “sows” (động từ) nghĩa là gieo/rải hay đưa vào một tình huống những ý tưởng, cảm xúc hoặc tư tưởng — tức là làm cho người khác bắt đầu có những suy nghĩ hay cảm xúc đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gieo/ gây ra để điều gì đó bắt đầu, phát triển hoặc xuất hiện (thường dùng theo nghĩa gây ra một cảm xúc, ý tưởng, hành động, hoặc tình huống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sows" là danh từ chỉ những con lợn cái đã sinh sản, thường được nuôi trong chăn nuôi để lấy thịt hoặc sản xuất thịt như thịt xông khói. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng phổ biến và nhấn mạnh vai trò của con lợn trong sản xuất thực phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào việc chăn nuôi và tính chất giống. Phát âm của "sows" trong cả hai dạng gần như giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào khu vực.