Bản dịch của từ Sow trong tiếng Việt
Sow
Verb Noun [U/C]

Sow(Verb)
sˈəʊ
ˈsoʊ
Sow(Noun)
sˈəʊ
ˈsoʊ
01
Một con lợn cái, đặc biệt trong thời kỳ sinh sản
Plant the seeds in the ground.
母猪,尤其是在繁殖期时候的说法
Ví dụ
02
Hành động khiến điều gì đó xảy ra hoặc phát triển
To introduce or generate a good idea or emotion
用来介绍或者激发一个好点子或情感
Ví dụ
03
Việc gieo hạt
Scatter or distribute something
把某样东西撒开或散开
Ví dụ
