Bản dịch của từ Space maintainer trong tiếng Việt
Space maintainer

Space maintainer (Noun)
The space maintainer helped Lucy keep her smile while waiting for her tooth.
Bộ giữ khoảng trống giúp Lucy giữ nụ cười trong khi chờ chiếc răng.
A space maintainer is not necessary for every child after losing a tooth.
Bộ giữ khoảng trống không cần thiết cho mọi trẻ em sau khi mất răng.
Did you know a space maintainer can prevent future dental issues for kids?
Bạn có biết bộ giữ khoảng trống có thể ngăn ngừa vấn đề răng miệng cho trẻ không?
The dentist used a space maintainer after Sarah's tooth extraction last week.
Nha sĩ đã sử dụng một thiết bị giữ khoảng trống sau khi nhổ răng của Sarah tuần trước.
A space maintainer is not necessary for every child after extraction.
Một thiết bị giữ khoảng trống không cần thiết cho mọi trẻ em sau khi nhổ răng.
Is a space maintainer required for Jake's missing molar tooth?
Có cần thiết bị giữ khoảng trống cho chiếc răng hàm bị mất của Jake không?
The space maintainer helped Timmy keep his teeth aligned correctly.
Bộ giữ khoảng cách giúp Timmy giữ cho răng của mình thẳng hàng.
A space maintainer is not necessary for all children’s dental care.
Bộ giữ khoảng cách không cần thiết cho tất cả trẻ em.
Is a space maintainer effective for preventing future dental issues?
Bộ giữ khoảng cách có hiệu quả trong việc ngăn ngừa vấn đề răng miệng không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

