Bản dịch của từ Speed run trong tiếng Việt

Speed run

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speed run(Noun)

spˈiːd ʐˈʌn
ˈspid ˈrən
01

Một sự kiện cạnh tranh trong đó các game thủ cố gắng hoàn thành trò chơi nhanh nhất có thể.

A competitive event in which players try to complete a game as quickly as possible

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc hoàn thành một việc gì đó nhanh chóng với mục tiêu là hiệu quả.

An instance of finishing something rapidly aiming for efficiency

Ví dụ
03

Một sự hoàn thành nhanh chóng của một trò chơi video hoặc nhiệm vụ khác để đạt được một mục tiêu hay kỷ lục cụ thể.

A quick completion of a video game or other task to achieve a specific goal or record

Ví dụ