Bản dịch của từ Splint trong tiếng Việt

Splint

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splint(Noun)

splɪnt
splˈɪnt
01

Một dải vật liệu cứng được dùng để cố định và giữ cố định một xương gãy sau khi đã nắn (đặt) lại, giúp tránh chuyển động và hỗ trợ lành xương.

A strip of rigid material used for supporting and immobilizing a broken bone when it has been set.

Ví dụ
02

Một cục xương (bướu xương) xuất hiện ở phía trong chân ngựa, nằm trên xương phụ gọi là xương splint — thường là chỗ xương bị phì đại hoặc viêm trên chân ngựa.

A bony enlargement on the inside of a horses leg on the splint bone.

Ví dụ
03

Một thanh gỗ mảnh dài, thường dùng làm que nhỏ để nhóm lửa hoặc làm vật ghép cố định vết thương (nhưng ở đây theo nghĩa nhóm lửa).

A long thin strip of wood used to light a fire.

Ví dụ
04

Một mảnh nhỏ của kim cương (mảnh vỡ hoặc mảnh tách ra từ viên kim cương lớn).

A fragment of diamond.

Ví dụ

Splint(Verb)

splɪnt
splˈɪnt
01

Cố định một chi (tay hoặc chân) bị gãy hoặc bị thương bằng nẹp để giữ cho nó không di chuyển và giảm đau, chờ điều trị thêm.

Secure a broken limb with a splint or splints.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ