Bản dịch của từ Splint trong tiếng Việt
Splint

Splint(Noun)
Một dải vật liệu cứng được dùng để cố định và giữ cố định một xương gãy sau khi đã nắn (đặt) lại, giúp tránh chuyển động và hỗ trợ lành xương.
A strip of rigid material used for supporting and immobilizing a broken bone when it has been set.
Một cục xương (bướu xương) xuất hiện ở phía trong chân ngựa, nằm trên xương phụ gọi là xương splint — thường là chỗ xương bị phì đại hoặc viêm trên chân ngựa.
A bony enlargement on the inside of a horses leg on the splint bone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“SPLINT” là một danh từ trong tiếng Anh chỉ thiết bị dùng để cố định hoặc bảo vệ một phần cơ thể bị thương, thường là xương hoặc khớp. Trong ngữ cảnh y tế, splint có thể được sử dụng lâm sàng để hạn chế cử động nhằm giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng cụ thể trong các tình huống y tế khác nhau.
Từ "splint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "splent", có nghĩa là "mảnh" hoặc "miếng". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ những dụng cụ hỗ trợ cố định xương hoặc khớp bị gãy. Kết nối với nghĩa hiện tại, "splint" thể hiện vai trò trong y học, nơi nó được sử dụng để hỗ trợ và bảo vệ các bộ phận cơ thể bị thương, giữ cho chúng ổn định trong quá trình hồi phục.
Từ "splint" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc liên quan đến y tế và chấn thương. Trong ngữ cảnh chung, "splint" thường được dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ thiết bị hỗ trợ cố định các chi bị chấn thương, chẳng hạn như xương gãy. Từ này cũng xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn sơ cứu, thể thao và phục hồi chức năng, nơi mà việc ổn định vết thương là cần thiết.
Họ từ
“SPLINT” là một danh từ trong tiếng Anh chỉ thiết bị dùng để cố định hoặc bảo vệ một phần cơ thể bị thương, thường là xương hoặc khớp. Trong ngữ cảnh y tế, splint có thể được sử dụng lâm sàng để hạn chế cử động nhằm giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng cụ thể trong các tình huống y tế khác nhau.
Từ "splint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "splent", có nghĩa là "mảnh" hoặc "miếng". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ những dụng cụ hỗ trợ cố định xương hoặc khớp bị gãy. Kết nối với nghĩa hiện tại, "splint" thể hiện vai trò trong y học, nơi nó được sử dụng để hỗ trợ và bảo vệ các bộ phận cơ thể bị thương, giữ cho chúng ổn định trong quá trình hồi phục.
Từ "splint" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc liên quan đến y tế và chấn thương. Trong ngữ cảnh chung, "splint" thường được dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ thiết bị hỗ trợ cố định các chi bị chấn thương, chẳng hạn như xương gãy. Từ này cũng xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn sơ cứu, thể thao và phục hồi chức năng, nơi mà việc ổn định vết thương là cần thiết.
