Bản dịch của từ Split up with trong tiếng Việt
Split up with
PhrasePreposition

Split up with (Phrase)
splˈɪt ˈʌp wˈɪð
splˈɪt ˈʌp wˈɪð
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Split up with (Preposition)
splˈɪt ˈʌp wˈɪð
splˈɪt ˈʌp wˈɪð
01
Chỉ ra mối quan hệ tách biệt hoặc phân chia giữa các vật thể hoặc cá nhân.
Indicating a relationship of separation or division among items or individuals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
