Bản dịch của từ Squire trong tiếng Việt
Squire

Squire (Noun)
Một người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu, sở hữu và sinh sống trên một khu điền trang hoặc đất đai ở vùng nông thôn; thường là địa chủ lớn hoặc người đứng đầu các chủ đất trong khu vực đó.
A man of high social standing who owns and lives on an estate in a rural area, especially the chief landowner in such an area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squire" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, thường ám chỉ đến một người đàn ông trẻ tuổi, thường là con trai của quý tộc, người phục vụ cho một hiệp sĩ và đang trong quá trình được huấn luyện để trở thành hiệp sĩ. Ở Anh, "squire" cũng được sử dụng để chỉ một người sở hữu đất đai hoặc một chưởng quản địa phương. Trong tiếng Mỹ, từ này ít phổ biến và thường mang ý nghĩa lịch sử hơn. Phiên âm và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt, với Anh sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch sử và nông thôn.
Họ từ
Từ "squire" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, thường ám chỉ đến một người đàn ông trẻ tuổi, thường là con trai của quý tộc, người phục vụ cho một hiệp sĩ và đang trong quá trình được huấn luyện để trở thành hiệp sĩ. Ở Anh, "squire" cũng được sử dụng để chỉ một người sở hữu đất đai hoặc một chưởng quản địa phương. Trong tiếng Mỹ, từ này ít phổ biến và thường mang ý nghĩa lịch sử hơn. Phiên âm và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt, với Anh sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch sử và nông thôn.
