Bản dịch của từ Steam baking trong tiếng Việt
Steam baking
Phrase

Steam baking(Phrase)
stˈiːm bˈeɪkɪŋ
ˈstim ˈbeɪkɪŋ
Ví dụ
02
Phương pháp nấu ăn dùng dụng cụ cho phép hơi nước tuần hoàn xung quanh thức ăn, giúp tăng hương vị mà không cần tiếp xúc trực tiếp với nước.
This cooking method involves placing food in a device that allows steam to circulate, enhancing flavors without direct contact with water.
这是一种烹饪方式,将食材放在可以让蒸汽循环的容器中,既能提升食物的风味,又不与水直接接触。
Ví dụ
03
Kỹ thuật trong nướng bánh sử dụng hơi nước để giữ ẩm cho lò nướng, giúp cải thiện kết cấu và lớp vỏ của bánh nướng.
One technique in bread baking involves using steam to add moisture to the oven, which helps improve the dough's texture and the crust.
一种烘焙技巧,利用蒸气在烤箱中产生水分,从而改善烘焙食品的口感和 crust。这种方法常用来让面包的外皮变得酥脆,内部则更加柔软。
Ví dụ
