Bản dịch của từ Steam baking trong tiếng Việt

Steam baking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steam baking(Phrase)

stˈiːm bˈeɪkɪŋ
ˈstim ˈbeɪkɪŋ
01

Phương pháp nấu ăn trong đó sử dụng hơi nước để làm nóng thực phẩm, thường được thực hiện trong môi trường kín như lò hơi hoặc nồi hấp.

This is a cooking method that uses steam to heat food, commonly done in enclosed spaces like an oven or a steamer.

这是一种用蒸汽加热食物的烹饪方法,通常在密闭空间里,比如烤箱或蒸锅中进行。

Ví dụ
02

Phương pháp nấu ăn dùng dụng cụ cho phép hơi nước tuần hoàn xung quanh thức ăn, giúp tăng hương vị mà không cần tiếp xúc trực tiếp với nước.

This cooking method involves placing food in a device that allows steam to circulate, enhancing flavors without direct contact with water.

这是一种烹饪方式,将食材放在可以让蒸汽循环的容器中,既能提升食物的风味,又不与水直接接触。

Ví dụ
03

Kỹ thuật trong nướng bánh sử dụng hơi nước để giữ ẩm cho lò nướng, giúp cải thiện kết cấu và lớp vỏ của bánh nướng.

One technique in bread baking involves using steam to add moisture to the oven, which helps improve the dough's texture and the crust.

一种烘焙技巧,利用蒸气在烤箱中产生水分,从而改善烘焙食品的口感和 crust。这种方法常用来让面包的外皮变得酥脆,内部则更加柔软。

Ví dụ