stoop
stoop (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tư thế người đứng hoặc ngồi mà đầu và vai thường xuyên cúi về phía trước.
A posture in which the head and shoulders are habitually bent forwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stoop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stoop | stoops |
stoop (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stoop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stoop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stooped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stooped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stoops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stooping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stoop" (thế giới tiếng Anh) có nghĩa là cúi người hoặc nghiêng người về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "stoop" thường chỉ hành động cúi xuống hoặc tư thế ngồi không ngay ngắn, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ hiên nhà hoặc bậc thang trước cửa. Phiên âm "stoop" ở Anh và Mỹ tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Từ này thường liên quan đến trạng thái cơ thể hoặc kiến trúc, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ nghĩa.