stooped
stooped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “stoop” — nghĩa là đã cúi người, khom lưng hoặc gập người xuống.
simple past and past participle of stoop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stooped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stoop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stooped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stooped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stoops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stooping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stooped" là tính từ chỉ trạng thái gù lưng hoặc cúi xuống, thường dùng để mô tả tư thế của cơ thể khi người đó khom lưng do tuổi tác hoặc tật bệnh. Trong tiếng Anh, "stooped" có thể tương đồng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa chung của từ.