Anh - Việt

Bản dịch của từ Stooped trong tiếng Việt

stooped

Verb

stooped (Verb)

/stˈupt/
/stˈupt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “stoop” — nghĩa là đã cúi người, khom lưng hoặc gập người xuống.

simple past and past participle of stoop.

Ví dụ
Anh ấy đã cúi xuống giúp người phụ nữ lớn tuổi qua đường an toàn.He stooped to help the elderly woman cross the street safely.
Họ đã không cúi xuống xúc phạm đối thủ trong cuộc tranh luận.They did not stoop to insult their opponents during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stooped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stoop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stooped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stooped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stoops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stooping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh